pine finch

pine finch

A pine finch perches on a branch of a pine tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim sẻ thông: "pine finch" một loài chim sẻ nhỏ, sống trong các khu rừng kimBắc Mỹ. Tên gọi này thường dùng để chỉ chim sẻ thông (Spinus pinus), một loài chim bộ lông sọc thường ăn hạt thông.

dụ sử dụng
  • (Chim sẻ thông thường được nhìn thấy trong các khu rừng kim vào mùa đông.)
  • (Những người quan sát chim thường phát hiện chim sẻ thông đang ăn nón thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pine finch" thường được dùng trong ngữ cảnh điểu học hoặc quan sát chim, ít khi xuất hiện trong văn nói hàng ngày.
  • Trong tiếng Anh, "pine finch" đôi khi được dùng thay thế cho "pine siskin" (chim sẻ thông), nhưng cần phân biệt với các loài chim sẻ khác như "goldfinch" (chim sẻ vàng) hay "house finch" (chim sẻ nhà).
Biến thể từ gần giống
  • Pine siskin (danh từ): chim sẻ thông, một tên gọi khác của cùng loài.
    • The pine siskin is a small finch with a forked tail. (Chim sẻ thông một loài chim sẻ nhỏ với đuôi chẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conifer finch: chim sẻ kim (tên gọi mô tả môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pine finch".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pine finch".